吧呀

ba nha

Hán Việt: ba nha

Tổng quan

ớn miệng, ồn ào. ba nha ba nha ☆Lớn miệng, ồn ào.

Cấu tạo: (ba) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớn miệng, ồn ào. ba nha ba nha ☆Lớn miệng, ồn ào.

Eng

  • Cihui 吧呀 āya <topo.> a.t. big-mouthed (of children) ◆v. quarrel (of children)