吧呀

ba nha

Hán Việt: ba nha

Tổng quan

Lớn miệng, ồn ào

Cấu tạo: 吧 (ba) + 呀 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi nhau
  • Biên soạn v. quarrel (of children)

Eng

  • Cihui 吧呀 āya <topo.> a.t. big-mouthed (of children) ◆v. quarrel (of children)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女 · 吧托