吧唧
ba tức
Hán Việt: ba tức · Pinyin: bā jī
Tổng quan
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo | chẹp miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo | chẹp miệng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞:(1)摹擬雙脣及齒間所發出來的聲音。如:「他吃飯時總是發出吧唧吧唧不雅的聲音。」(2)摹擬走在潮溼地面所發出的聲音。如:「下過雨後,一群孩童吧唧吧唧的踩著雨水在路上嬉戲。」_x000D_ 2.由雙脣開合作響,借指抽菸。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容脚掌拍打泥泞地面等的声音:他光着脚在雨地里~~地走。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) squishing sound
- CC-CEDICT to smack one's lips
- Cihui (onom.) squishing sound