吧唧吧唧

bā ji bā ji ba tức ba tức

Hán Việt: ba tức ba tức · Pinyin: bā ji bā ji

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Cấu tạo: (ba) + (tức) + (ba) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) smacking the lips
  • Cihui (onom.) smacking the lips