吧扎 ba trát Hán Việt: ba trát Tổng quan Cấu tạo: 吧 (ba) + 扎 (trát)Hán Việtba trátCấu tạo吧 + 扎 · ba + trát nghĩa thành phần: ba + trát Nghĩa EngCihui 吧扎 bāzha v. <coll.> smack the lips