吧檯

bā tái ba thai

Hán Việt: ba thai · Pinyin: bā tái

Tổng quan

quầy bar (quán rượu) quầy rượu。酒吧的櫃檯,顧客可以倚著櫃檯喝酒。

Cấu tạo: (ba) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy bar (quán rượu) quầy rượu。酒吧的櫃檯,顧客可以倚著櫃檯喝酒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供調酒、煮咖啡等的櫃檯。

Eng

  • Cihui counter of a bar (pub)