吨浬

dūn lǐđốn lí

Hán Việt: đốn lí · Pinyin: dūn lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即吨海里。参见"吨海里"。

Cấu tạo: 噸 (đốn) + 浬 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即吨海里。参见"吨海里"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吨位 · 吨数 · 吨级 · 吨公里 · 吨海里 · 噸海里 · 吨时 · 吨税