吩示

fēn shìphân kì

Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。吩咐。

Cấu tạo: 吩 (phân) + 示 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。吩咐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吩咐 · 吩嗪 · 示下 · 示众 · 示例 · 示复 · 示好 · 示威