吩示

fēn shì phân kì

Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。吩咐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。吩咐。