含傷 hán shāng · hàm thương Hán Việt: hàm thương · Pinyin: hán shāng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 傷 (thương)Pinyinhán shāngHán Việthàm thươngCấu tạo含 + 傷 · hàm + thương nghĩa thành phần: hàm + thương