含養 hán yǎng · hàm dưỡng Hán Việt: hàm dưỡng · Pinyin: hán yǎng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 養 (dưỡng)Pinyinhán yǎngHán Việthàm dưỡngCấu tạo含 + 養 · hàm + dưỡng nghĩa thành phần: hàm + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容养育。形容帝德博厚。Tân Hoa Tự Điển 1.包容养育。形容帝德博厚。