含利 hán lì · hàm lợi Hán Việt: hàm lợi · Pinyin: hán lì Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 利 (lợi)Pinyinhán lìHán Việthàm lợiCấu tạo含 + 利 · hàm + lợi nghĩa thành phần: hàm + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神兽; 古代杂戏名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神兽。 2.古代杂戏名。