含吐

hán tǔ hàm thổ

Hán Việt: hàm thổ · Pinyin: hán tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓调和; 孕育产生; 形容出没,隐现; 犹出入。比喻不相上下; 谓吸气﹑吐气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓调和。 2.孕育产生。 3.形容出没,隐现。 4.犹出入。比喻不相上下。 5.谓吸气﹑吐气。