含含胡胡 hán hán hú hú · hàm hàm hồ hồ Hán Việt: hàm hàm hồ hồ · Pinyin: hán hán hú hú Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 含 (hàm) + 胡 (hồ) + 胡 (hồ)Pinyinhán hán hú húHán Việthàm hàm hồ hồCấu tạo含 + 含 + 胡 + 胡 · hàm + hàm + hồ + hồ nghĩa thành phần: hàm + hàm + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"含含糊糊"。