含咀 hán jǔ · hàm trớ Hán Việt: hàm trớ · Pinyin: hán jǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 咀 (trớ)Pinyinhán jǔHán Việthàm trớCấu tạo含 + 咀 · hàm + trớ nghĩa thành phần: hàm + trớ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.衔在口中咀嚼。比喻品味。