含和

hán hé hàm hòa

Hán Việt: hàm hòa · Pinyin: hán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藏祥和之气。常喻仁德; 指含有温暖之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕴藏祥和之气。常喻仁德。 2.指含有温暖之气。