含詠 hán yǒng · hàm vịnh Hán Việt: hàm vịnh · Pinyin: hán yǒng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 詠 (vịnh)Pinyinhán yǒngHán Việthàm vịnhCấu tạo含 + 詠 · hàm + vịnh nghĩa thành phần: hàm + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吟哦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吟哦。