含咽 hán yàn · hàm yết Hán Việt: hàm yết · Pinyin: hán yàn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 咽 (yết)Pinyinhán yànHán Việthàm yếtCấu tạo含 + 咽 · hàm + yết nghĩa thành phần: hàm + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不说。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不说。