含哺 hán bǔ · hàm bộ Hán Việt: hàm bộ · Pinyin: hán bǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 哺 (bộ)Pinyinhán bǔHán Việthàm bộCấu tạo含 + 哺 · hàm + bộ nghĩa thành phần: hàm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口衔食物。形容人民生活安乐。Tân Hoa Tự Điển 1.口衔食物。形容人民生活安乐。