含啼 hán tí · hàm đề Hán Việt: hàm đề · Pinyin: hán tí Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 啼 (đề)Pinyinhán tíHán Việthàm đềCấu tạo含 + 啼 · hàm + đề nghĩa thành phần: hàm + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹含悲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹含悲。