含嘆 hán tàn · hàm thán Hán Việt: hàm thán · Pinyin: hán tàn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 嘆 (thán)Pinyinhán tànHán Việthàm thánCấu tạo含 + 嘆 · hàm + thán nghĩa thành phần: hàm + thán