含噬 hán shì · hàm phệ Hán Việt: hàm phệ · Pinyin: hán shì Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 噬 (phệ)Pinyinhán shìHán Việthàm phệCấu tạo含 + 噬 · hàm + phệ nghĩa thành phần: hàm + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吞食。残害之意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹吞食。残害之意。