含嚼 hán jué · hàm tước Hán Việt: hàm tước · Pinyin: hán jué Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 嚼 (tước)Pinyinhán juéHán Việthàm tướcCấu tạo含 + 嚼 · hàm + tước nghĩa thành phần: hàm + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口衔而咀嚼。指吃; 吹觱篥时的动作。比喻吹奏。Tân Hoa Tự Điển 1.口衔而咀嚼。指吃。 2.吹觱篥时的动作。比喻吹奏。