含囈 hàm nghệ Hán Việt: hàm nghệ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 囈 (nghệ)Hán Việthàm nghệCấu tạo含 + 囈 · hàm + nghệ nghĩa thành phần: hàm + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在夢中自言自語。如:「他睡覺時常於夢中含囈。」EngCihui 含囈 hányì v. <wr.> talk in one's sleep