含垢
hàm cấu
Hán Việt: hàm cấu
Tổng quan
nhẫn nhục; chịu nhục。忍受恥辱。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẫn nhục; chịu nhục。忍受恥辱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 容忍恥辱。《左傳.宣公十五年》:「瑾瑜匿瑕,國君含垢。」也作「含詬」。
Eng
- Cihui 含垢 hángòu v.o. <wr.> bear shame; endure disgrace