含姿

hán zī hàm tư

Hán Việt: hàm tư · Pinyin: hán zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带着美好的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带着美好的姿态。