含孕

hán yùn hàm dựng

Hán Việt: hàm dựng · Pinyin: hán yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (dựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀胎。借指怀胎的人或动物; 犹孕育。喻于既存事物中酝酿着新事物; 包含;蕴藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀胎。借指怀胎的人或动物。 2.犹孕育。喻于既存事物中酝酿着新事物。 3.包含;蕴藏。