含孝 hán xiào · hàm hiếu Hán Việt: hàm hiếu · Pinyin: hán xiào Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 孝 (hiếu)Pinyinhán xiàoHán Việthàm hiếuCấu tạo含 + 孝 · hàm + hiếu nghĩa thành phần: hàm + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所怀的孝心。Tân Hoa Tự Điển 1.所怀的孝心。