含宥 hán yòu · hàm hựu Hán Việt: hàm hựu · Pinyin: hán yòu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 宥 (hựu)Pinyinhán yòuHán Việthàm hựuCấu tạo含 + 宥 · hàm + hựu nghĩa thành phần: hàm + hựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寬恕赦免。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.華佗傳》:「佗術實工,人命所縣,宜含宥之。」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹宽恕,宽容。