含忖 hàm thốn Hán Việt: hàm thốn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 忖 (thốn)Hán Việthàm thốnCấu tạo含 + 忖 · hàm + thốn nghĩa thành phần: hàm + thốn