含怒

hán nù hàm nộ

Hán Việt: hàm nộ · Pinyin: hán nù

Tổng quan

nén giận: nuốt giận

Cấu tạo: (hàm) + (nộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nén giận: nuốt giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷憤怒。《書經.無逸》:「朕之愆,允若時,不啻不敢含怒。」《戰國策.趙策二》:「秦雖辟遠,然而心忿悁,含怒之日久矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有怒气而没有发作。

Eng

  • Cihui 含怒 ánnù v.o. be angry/resentful