含怨

hán yuàn hàm oán

Hán Việt: hàm oán · Pinyin: hán yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心懷怨恨。《西遊記》第二九回:「正含怨思憶父母,不期唐朝聖僧,亦被魔王擒住。」《紅樓夢》第六一回:「沒的結些小人仇恨,使人含怨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心怀怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心怀怨恨。

Eng

  • Cihui 含怨 ányuàn v.o. nurse a grievance