含括
hàm quát
Hán Việt: hàm quát · Pinyin: hán guā
Tổng quan
(Đài Loan) chứa | bao gồm | bao quát
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) chứa | bao gồm | bao quát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包含容納。如:「這本旅遊指南的內容豐富,含括了各旅遊點的食、衣、住、行、娛樂等介紹。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to contain|to include|to encompass
- Cihui (Tw) to contain/to include/to encompass