含收

hán shōu hàm thu

Hán Việt: hàm thu · Pinyin: hán shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹收敛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹收敛。