含時 hán shí · hàm thì Hán Việt: hàm thì · Pinyin: hán shí Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 時 (thì)Pinyinhán shíHán Việthàm thìCấu tạo含 + 時 · hàm + thì nghĩa thành phần: hàm + thì