含春 hán chūn · hàm xuân Hán Việt: hàm xuân · Pinyin: hán chūn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 春 (xuân)Pinyinhán chūnHán Việthàm xuânCấu tạo含 + 春 · hàm + xuân nghĩa thành phần: hàm + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含着春色; 指带着笑容; 带着春意。犹怀春。Tân Hoa Tự Điển 1.含着春色。 2.指带着笑容。 3.带着春意。犹怀春。