含服 hán fú · hàm phục Hán Việt: hàm phục · Pinyin: hán fú Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 服 (phục)Pinyinhán fúHán Việthàm phụcCấu tạo含 + 服 · hàm + phục nghĩa thành phần: hàm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把药含在嘴里服用。