含桃

hán táo hàm đào

Hán Việt: hàm đào · Pinyin: hán táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樱桃的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.樱桃的别称。

Eng

  • Cihui 含桃 ántáo n. cherry M:¹kē/³lì