含楚

hán chǔ hàm sở

Hán Việt: hàm sở · Pinyin: hán chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带着痛苦的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带着痛苦的神情。