含氣

hán qì hàm khí

Hán Việt: hàm khí · Pinyin: hán qì

Tổng quan

chứa không khí

Cấu tạo: (hàm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa không khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含藏元气; 含有气息。形容有生命者。亦特指人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含藏元气。 2.含有气息。形容有生命者。亦特指人。

Eng

  • CC-CEDICT containing air
  • Cihui containing air