含氨的

Tổng quan

(hoá học) (thuộc) amoniac (hoá học) (thuộc) amoniac; có tính chất amoniac, chứa amoniac

Cấu tạo: (hàm) + + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) (thuộc) amoniac (hoá học) (thuộc) amoniac; có tính chất amoniac, chứa amoniac