含水

hán shuǐhàm thủy

Hán Việt: hàm thủy · Pinyin: hán shuǐ

Tổng quan

nhiều nước

Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa nước
  • VietPhrases đầy nước
  • Tần suất từ nhiều nước; đầy nước
  • Biên soạn 含水 hánshuǐ v.o. contain water/moisture

Eng

  • JMdict hydrated
  • JMdict hydrous
  • Cihui watery
  • Tần suất từ 含水 hánshuǐ v.o. contain water/moisture

Đức

  • Handedict wasserführend

ja

  • JMdict 含水(がんすい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

含水分 · 含水层 · 含水的 · 含水银的 · 含义 · 含冤 · 含垢 · 含山