含水

hán shuǐ hàm thủy

Hán Việt: hàm thủy · Pinyin: hán shuǐ

Tổng quan

nhiều nước

Cấu tạo: (hàm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều nước

Eng

  • CC-CEDICT watery
  • Cihui watery

ja

  • JMdict hydrated|hydrous