含洪 hán hóng · hàm hồng Hán Việt: hàm hồng · Pinyin: hán hóng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 洪 (hồng)Pinyinhán hóngHán Việthàm hồngCấu tạo含 + 洪 · hàm + hồng nghĩa thành phần: hàm + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹含弘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹含弘。