含漿

hán jiāng hàm tương

Hán Việt: hàm tương · Pinyin: hán jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚌的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚌的别名。