含漱劑

hán shù jì hàm sấu tề

Hán Việt: hàm sấu tề · Pinyin: hán shù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sấu) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含在嘴里的或漱口的药水,如重碳酸钠水﹑硼酸水﹑食盐水之类。多用来治疗口腔和喉部疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含在嘴里的或漱口的药水,如重碳酸钠水﹑硼酸水﹑食盐水之类。多用来治疗口腔和喉部疾病。

Eng

  • Cihui 含漱劑 ánshùjì n. mouthwash; gargle M:píng