含漱劑

hán shù jì hàm sấu tề

Hán Việt: hàm sấu tề · Pinyin: hán shù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sấu) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種外用藥品溶液,不可吞服。漱口後具有清潔與除臭之效,並可用於防治口腔與喉部的感染。

Eng

  • Cihui 含漱劑 ánshùjì n. mouthwash; gargle M:píng