含靈 hàm linh Hán Việt: hàm linh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 靈 (linh)Hán Việthàm linhCấu tạo含 + 靈 · hàm + linh nghĩa thành phần: hàm + linh Nghĩa EngCihui 含靈 ánlíng n. <Budd.> living beings (esp. sentient ones)