含煙

hán yān hàm yên

Hán Việt: hàm yên · Pinyin: hán yān

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带着烟或云雾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带着烟或云雾气。