含煦

hán xù hàm hú

Hán Việt: hàm hú · Pinyin: hán xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻造成﹑化育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻造成﹑化育。