含燻閣 hán xūn gé · hàm huân các Hán Việt: hàm huân các · Pinyin: hán xūn gé Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 燻 (huân) + 閣 (các)Pinyinhán xūn géHán Việthàm huân cácCấu tạo含 + 燻 + 閣 · hàm + huân + các nghĩa thành phần: hàm + huân + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.阁名。