含燐 hán lín·hàm lân Hán Việt: hàm lân · Pinyin: hán lín Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 燐 (lân)Pinyinhán línHán Việthàm lânTừ loạitínhCấu tạo含 + 燐 · hàm + lân nghĩa thành phần: hàm + lân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứa phốt phoĐứcHandedict phosphorhaltig Từ liên quan Gần nghĩa含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲