含燻 hán xūn · hàm huân Hán Việt: hàm huân · Pinyin: hán xūn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 燻 (huân)Pinyinhán xūnHán Việthàm huânCấu tạo含 + 燻 · hàm + huân nghĩa thành phần: hàm + huân